094 615 8186
Số 142 Đường Cầu Diễn, P. Minh Khai, Q.Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hướng dẫn phân loại và lựa chọn đá mài dầu Boride cực chi tiết (Phần 2)

Phần 2 – Hướng dẫn phân loại và lựa chọn đá mài dầu Boride cực chi tiết

Trong gia công cơ khí ở giai đoạn hoàn thiện – đánh bóng chi tiết khuôn mẫu và các bề mặt kim loại, đá mài dầu Boride là một trong những vật tư quan trọng. Phần 1 đã giới thiệu các dòng đá phổ biến và cách chọn theo vật liệu. Phần 2 này tiếp tục phân tích các dòng đá mài Boride theo từng ứng dụng cụ thể, giúp bạn dễ dàng lựa chọn đúng loại đá cho từng nhu cầu gia công khác nhau.


XI. Đá mài Silicon Carbide CS-HD – Hoàn thiện trên thép cứng cao

Đá mài dầu dòng Silicon Carbide CS-HD có cấu trúc cứng hơn so với các dòng CACBUA SILICON phổ biến khác, giúp duy trì hình dạng trong quá trình mài, hạn chế phá vỡ nhanh. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các chi tiết có độ cứng cao, từ khoảng 47 – 63 HRC trở lên. 

Đặc điểm và ứng dụng

  • Cấu trúc cứng và phân hủy chậm giúp tạo lực cắt đồng đều

  • Phù hợp với thép khuôn hoặc chi tiết đã qua xử lý nhiệt có yêu cầu độ nhẵn cao

  • Có thể dùng để loại bỏ bavia, vết phay hoặc cặn EDM trên bề mặt thật kỹ

  • Lý tưởng cho bước chuẩn bị bề mặt trước khi sử dụng đá tinh hoặc đá kim cương 

CS-HD thường được sử dụng trong các công đoạn mài chi tiết cứng high-end, nơi các dòng đá mềm hơn thường bị mòn nhanh hoặc bị biến dạng dưới lực mài lớn.


XII. Đá đánh bóng Boride RASP – Đa năng, linh hoạt nhiều ứng dụng

Đá mài dầu RASP là một trong những dòng đá đa năng nhất, được chế tạo từ các hạt Alumin chất lượng cao. Đây là loại đá phù hợp với một phạm vi rộng về vật liệu và bước mài. 

Đặc điểm và ứng dụng

  • Phù hợp với thép công cụ, nhôm, và kể cả công việc xử lý bề mặt EDM

  • Có thể sử dụng ướt hoặc khô tùy điều kiện gia công

  • Thích hợp mài chi tiết có hình dạng phức tạp

  • Thường được sử dụng ở công đoạn trung gian trước khi bước mài tinh sâu hơn

Đá RASP cung cấp khả năng cắt và đánh bóng đồng thời, phù hợp với các chi tiết yêu cầu nhiều đường nét hoặc khu vực khó tiếp cận. 


XIII. Polisher’s Choice – Đá mài tinh tốc độ cao

Polisher’s Choice (PC) là dòng đá được chế tạo từ hạt alumin được lựa chọn kỹ và chất kết dính chất lượng cao, thiết kế để thực hiện công đoạn tinh cuối trước đánh bóng gương kim cương

Đặc điểm và ứng dụng

  • Tốc độ cắt nhanh, phù hợp khi cần loại bỏ dấu vết gia công rõ rệt

  • Hoạt động hiệu quả trên thép công cụ, thép không gỉ và kim loại màu

  • Thường được sử dụng bằng tay để kiểm soát lực mài tốt

  • Mang lại bề mặt sạch, đồng đều trước khi chuyển sang đánh bóng kim cương

PC phù hợp với các xưởng yêu cầu hoàn thiện bề mặt trước khi bước đánh bóng gương, tối ưu cho chi tiết cần độ nhẵn cao. 


XIV. Đá đánh bóng Boride T2 – Chuyên dụng cho thép không gỉ

Đá mài dầu T2 được thiết kế đặc biệt cho các loại thép có thành phần hợp kim cao, điển hình là thép không gỉ và các vật liệu công cụ khó xử lý. 

Đặc điểm và ứng dụng

  • Sử dụng hạt oxit nhôm đã xử lý đặc biệt, cho tốc độ cắt nhanh

  • Tạo bề mặt nhẵn mịn đáng kể, giảm vết xước sau EDM hoặc gia công cơ khí

  • Có thể sử dụng bằng tay hoặc máy mài, tùy vào yêu cầu chi tiết

  • Đòi hỏi bôi trơn khi sử dụng để tránh hiện tượng quá tải trên bề mặt đá

T2 là lựa chọn phù hợp khi cần đánh bóng chi tiết bằng thép không gỉ với mức yêu cầu hoàn thiện trung bình đến cao. 


XV. Đá đánh bóng Boride T4 – Dành cho nhôm và vật liệu mềm

Khác với các dòng đá chuyên cho thép cứng, T4 là dòng đá mài dành riêng cho nhôm và các vật liệu mềm khác. Thiết kế của T4 giúp hạn chế xước sâu hoặc rách bề mặt trong quá trình gia công. 

Đặc điểm và ứng dụng

  • Kết cấu oxit nhôm mềm, cho lớp hoàn thiện mịn mà không gây tổn hại bề mặt mềm

  • Phù hợp với nhôm, đồng, hợp kim màu hoặc vật liệu không ferrous

  • Nên sử dụng với dầu bôi trơn để ngăn tải và kéo dài tuổi thọ đá

Dòng đá này phù hợp để đánh bóng chi tiết có bề mặt mềm, đặc biệt khi yêu cầu cao về độ mịn và tính thẩm mỹ. 


XVI. Đá chuyên dụng Boride AO – Hoàn thiện mịn sâu

AO là dòng đá mài dầu chứa oxit nhôm được pha chế đặc biệt, giúp đạt được bước hoàn thiện mịn hơn so với các dòng đá tiêu chuẩn. Theo phân loại kỹ thuật đá mài oxit nhôm, AO phù hợp cho các chi tiết cần độ nhẵn sâu hoặc chuẩn bị cuối cùng trước khi đánh bóng bằng các vật liệu cực mịn. 

XVII. Thanh đá mài Boride TH – Đa dụng cho chi tiết khó

Đá mài TH được nâng cấp để mang lại độ ổn định cao hơn khi mài góc, cạnh sâu hoặc vị trí khó tiếp cận. Nhờ cấu trúc oxit nhôm chất lượng, TH giữ được hình dạng trong suốt quá trình sử dụng, đồng thời cung cấp lực cắt trơn tru trên bề mặt. 


XVIII. Đá mài Boride 900-F – Hoàn thiện cuối cùng trước gương

Đá 900-F là phiên bản phân tử siêu mịn, được thiết kế để thực hiện bước mài tinh cuối cùng trước khi đánh bóng gương bằng vật liệu như kim cương hoặc paste chuyên dụng. Dòng này phù hợp với thép công cụ có độ cứng từ khoảng 29 – 32 HRC và thép không gỉ phổ biến như 420. Cơ Khí K.V.

Đặc điểm và ứng dụng

  • Cấu trúc siêu mịn giúp đạt bề mặt đều và sạch

  • Thích hợp cho bước hoàn thiện thủ công

  • Luôn cần sử dụng dầu bôi trơn để tối ưu hiệu quả mài 


XIX. Đá mài RO-GS – Đá mài thô mềm, phá bề mặt nhanh

RO-GS là dòng đá mài thô có độ mềm cao, được sử dụng trong giai đoạn đầu của quá trình hoàn thiện bề mặt. Nhờ cấu trúc mềm, đá dễ phân rã khi làm việc, tạo khả năng cắt nhanh và hạn chế sinh nhiệt.

Đặc điểm chính:

  • Khả năng loại bỏ bavia và vết gia công nhanh

  • Phù hợp với thép mềm đến trung bình

  • Dễ kiểm soát khi mài tay

  • Thường dùng cho bước xử lý sơ bộ trước khi chuyển sang đá trung gian

RO-GS thích hợp cho các công việc cần phá bề mặt nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn cho chi tiết. 


XX. Đá Roughout – Đá mài phá thô mạnh

Roughout là dòng đá mài có khả năng cắt mạnh, chuyên dùng để loại bỏ lượng vật liệu lớn hoặc các vết gia công sâu như vết phay, vết tiện, bề mặt EDM thô.

Ứng dụng điển hình:

  • Phá thô khuôn thép trước xử lý tinh

  • Loại bỏ vết xước sâu, gờ cạnh lớn

  • Gia công các chi tiết chưa yêu cầu độ mịn

Đá Roughout thường được dùng ở giai đoạn đầu, trước khi chuyển sang đá có độ hạt mịn hơn để tinh chỉnh bề mặt. 


XXI. Đá RO-MED – Đá mài thô trung bình

RO-MED nằm giữa RO-GS và RO-HARD, là dòng đá mài có độ cứng và lực cắt trung bình, phù hợp cho giai đoạn chuyển tiếp giữa mài thô và mài tinh.

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng cắt ổn định, ít gây xước sâu

  • Dễ kiểm soát khi mài chi tiết có hình dạng phức tạp

  • Phù hợp cho thép công cụ và thép khuôn

RO-MED thường được sử dụng sau bước phá thô, giúp bề mặt đạt trạng thái sẵn sàng cho các bước mài tinh tiếp theo. 


XXII. Đá Ruby – Đá mài oxit nhôm cứng vừa

Đá Ruby được sản xuất từ oxit nhôm tinh luyện, có độ cứng cao hơn RO-MED nhưng vẫn đảm bảo khả năng mài ổn định và bề mặt mịn tương đối.

Đặc tính kỹ thuật:

  • Độ bền cao, ít biến dạng khi mài

  • Cho bề mặt đồng đều, ít xước ngẫu nhiên

  • Phù hợp cho thép công cụ và thép hợp kim

Ruby thường được dùng trong giai đoạn mài trung gian – bán tinh, khi yêu cầu bề mặt bắt đầu cao hơn nhưng chưa cần đá siêu mịn. 


XXIII. Đá RO-HARD – Đá mài thô cứng, cắt nhanh

RO-HARD là dòng đá mài có độ cứng cao nhất trong nhóm đá mài thô, được thiết kế để duy trì hình dạng và lực cắt mạnh trong thời gian dài.

Ưu điểm chính:

  • Cắt nhanh, hiệu quả cao

  • Ít mòn, giữ form đá tốt

  • Phù hợp với thép cứng và chi tiết yêu cầu phá vật liệu nhanh

RO-HARD thường được dùng cho các công việc nặng, nơi cần tốc độ và độ bền của đá hơn là độ mịn bề mặt. 

Kết luận

Phân loại đá mài dầu Boride theo đặc tính cấu trúc, độ cứng và ứng dụng gia công giúp người dùng lựa chọn đúng loại đá cho từng bước hoàn thiện bề mặt. Việc chọn đúng đá cho công đoạn cụ thể (mài thô, mài trung gian, mài tinh, hoàn thiện trước đánh bóng gương) không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc mà còn kéo dài tuổi thọ dụng cụ và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Bình luận

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

CKV Việt Nam trên Youtube

Máy taro điện hiện đại

Cách lựa chọn mũi taro

Gá kẹp tháo lắp cơ khí

Xe nâng thủy lực ắc quy CKV-05TL

G

094 615 8186
Nhắn tin!